籍故 tịch cố Hán Việt: tịch cố Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 故 (cố)Hán Việttịch cốCấu tạo籍 + 故 · tịch + cố nghĩa thành phần: tịch + cố Nghĩa EngCihui 籍故 ígù a.t. allege; plead