籍斂

jí liǎn tịch liễm

Hán Việt: tịch liễm · Pinyin: jí liǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (liễm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 征收田税; 收取籍田所种谷物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.征收田税。 2.收取籍田所种谷物。

Eng

  • Cihui 籍斂 jíliǎn v. demand/collect illegal taxes