籍死 jí sǐ · tịch tử Hán Việt: tịch tử · Pinyin: jí sǐ Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 死 (tử)Pinyinjí sǐHán Việttịch tửCấu tạo籍 + 死 · tịch + tử nghĩa thành phần: tịch + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犯罪被籍没致死。Tân Hoa Tự Điển 1.犯罪被籍没致死。