籍湜 jí shí · tịch thực Hán Việt: tịch thực · Pinyin: jí shí Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 湜 (thực)Pinyinjí shíHán Việttịch thựcCấu tạo籍 + 湜 · tịch + thực nghĩa thành phần: tịch + thực Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代文学家张籍和皇甫湜的并称。两人都是韩愈的学生。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代文学家张籍和皇甫湜的并称。两人都是韩愈的学生。