籍略

jí lüè tịch lược

Hán Việt: tịch lược · Pinyin: jí lüè

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (lược)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 籍没和强取。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.籍没和强取。