籍禮

jí lǐ tịch lễ

Hán Việt: tịch lễ · Pinyin: jí lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (lễ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓天子亲耕籍田的仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓天子亲耕籍田的仪式。