籍禁 jí jìn · tịch cấm Hán Việt: tịch cấm · Pinyin: jí jìn Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 禁 (cấm)Pinyinjí jìnHán Việttịch cấmCấu tạo籍 + 禁 · tịch + cấm nghĩa thành phần: tịch + cấm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代官府编定名册﹐限制官吏出入的门禁。Tân Hoa Tự Điển 1.古代官府编定名册﹐限制官吏出入的门禁。