籍秽

jí huì tịch uế

Hán Việt: tịch uế · Pinyin: jí huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自坐草席上﹐表示准备受刑。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自坐草席上﹐表示准备受刑。