籍納 jí nà · tịch nạp Hán Việt: tịch nạp · Pinyin: jí nà Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 納 (nạp)Pinyinjí nàHán Việttịch nạpCấu tạo籍 + 納 · tịch + nạp nghĩa thành phần: tịch + nạp