籍編 tịch biên Hán Việt: tịch biên Tổng quan Ghi chép vào sổ — Ta còn hiểu là Tịch thu. Xem Tịch thu Cấu tạo: 籍 (tịch) + 编 (biên)Hán Việttịch biênTừ loạiđộngCấu tạo籍 + 编 · tịch + biên nghĩa thành phần: tịch + biên Nghĩa otherNguồn khác Ta còn hiểu là Tịch thu. Xem Tịch thu Từ liên quan Gần nghĩa籍收 · 籍沒 · 籍没 · 籍田 · 籍籍 · 籍記 · 籍貫 · 籍贯