籍納

jí nà tịch nạp

Hán Việt: tịch nạp · Pinyin: jí nà

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (nạp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋时将欠户的产业按高价没入官府折还欠钱谓之籍纳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋时将欠户的产业按高价没入官府折还欠钱谓之籍纳。