籍記

jí jì tịch kí

Hán Việt: tịch kí · Pinyin: jí jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (kí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tịch biên — Như Tịch thu. tịch kí tịch kí ☆Như Tịch biên — Như Tịch thu.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 登記。《宋史.卷一六○.選舉志六》:「嘉定十二年,命監司、守臣舉十科政績所知自代,露章列薦,並籍記審察。」