籍設 jí shè · tịch thiết Hán Việt: tịch thiết · Pinyin: jí shè Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 設 (thiết)Pinyinjí shèHán Việttịch thiếtCấu tạo籍 + 設 · tịch + thiết nghĩa thành phần: tịch + thiết