籍詞 tịch từ Hán Việt: tịch từ Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 詞 (từ)Hán Việttịch từCấu tạo籍 + 詞 · tịch + từ nghĩa thành phần: tịch + từ Nghĩa EngCihui 籍詞 ící n. pretext; excuse