籍賦 jí fù · tịch phú Hán Việt: tịch phú · Pinyin: jí fù Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 賦 (phú)Pinyinjí fùHán Việttịch phúCấu tạo籍 + 賦 · tịch + phú nghĩa thành phần: tịch + phú