籍贯

jí guàntịch quán

Hán Việt: tịch quán · Pinyin: jí guàn

Tổng quan

quê quán

新华 · Tân Hoa Đại lục

祖居或个人出生的地方。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.祖居地。 2.生長或寄居已滿法定年限,准予入籍之地。也稱為「本籍」。

Cấu tạo: 籍 (tịch) + 貫 (quán)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn native/birth place

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.祖居地。 2.生長或寄居已滿法定年限,准予入籍之地。也稱為「本籍」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祖居或个人出生的地方。

Eng

  • Cihui one's ancestral home (registered place of family origin, typically inherited patrilineally and recorded in official documents)

Đức

  • Handedict Herkunft

other

  • Nguồn khác Nơi quê hương mình

Từ liên quan

Gần nghĩa

籍收 · 籍沒 · 籍没 · 籍田 · 籍籍 · 籍編 · 籍記 · 籍貫