籍配 jí pèi · tịch phối Hán Việt: tịch phối · Pinyin: jí pèi Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 配 (phối)Pinyinjí pèiHán Việttịch phốiCấu tạo籍 + 配 · tịch + phối nghĩa thành phần: tịch + phối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 籍没和充军。Tân Hoa Tự Điển 1.籍没和充军。