籍除

jí chú tịch trừ

Hán Việt: tịch trừ · Pinyin: jí chú

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (trừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 于簿籍中除名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.于簿籍中除名。