籍隸 tịch lệ Hán Việt: tịch lệ Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 隸 (lệ)Hán Việttịch lệCấu tạo籍 + 隸 · tịch + lệ nghĩa thành phần: tịch + lệ Nghĩa EngCihui 籍隸 jílì v. <trad.> be a native of; hail from