籍館 jí guǎn · tịch quán Hán Việt: tịch quán · Pinyin: jí guǎn Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 館 (quán)Pinyinjí guǎnHán Việttịch quánCấu tạo籍 + 館 · tịch + quán nghĩa thành phần: tịch + quán