籍馬 jí mǎ · tịch mã Hán Việt: tịch mã · Pinyin: jí mǎ Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 馬 (mã)Pinyinjí mǎHán Việttịch mãCấu tạo籍 + 馬 · tịch + mã nghĩa thành phần: tịch + mã Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 登记征用马匹。Tân Hoa Tự Điển 1.登记征用马匹。