籙籍 lù jí · lục tịch Hán Việt: lục tịch · Pinyin: lù jí Tổng quan Cấu tạo: 籙 (lục) + 籍 (tịch)Pinyinlù jíHán Việtlục tịchCấu tạo籙 + 籍 · lục + tịch nghĩa thành phần: lục + tịch