籜冠 tuò guān · thác quan Hán Việt: thác quan · Pinyin: tuò guān Tổng quan Cấu tạo: 籜 (thác) + 冠 (quan)Pinyintuò guānHán Việtthác quanCấu tạo籜 + 冠 · thác + quan nghĩa thành phần: thác + quan