籟鑰 lài yào · lại thược Hán Việt: lại thược · Pinyin: lài yào Tổng quan Cấu tạo: 籟 (lại) + 鑰 (thược)Pinyinlài yàoHán Việtlại thượcCấu tạo籟 + 鑰 · lại + thược nghĩa thành phần: lại + thược