籠仗 lóng zhàng · lung trượng Hán Việt: lung trượng · Pinyin: lóng zhàng Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 仗 (trượng)Pinyinlóng zhàngHán Việtlung trượngCấu tạo籠 + 仗 · lung + trượng nghĩa thành phần: lung + trượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 箱籠、行李。《警世通言.卷三七.葛秀娘仇報山亭兒》:「萬三員外女兒萬秀娘,死了夫婿,今日歸來。我問你借扁擔去挑籠仗則個。」