笼侗

lung đồng

Hán Việt: lung đồng

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (đồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 罵人的話。責人不成器。如:「他整天游手好閒,散盡家產,真是個籠侗。」