籠利

lóng lì lung lợi

Hán Việt: lung lợi · Pinyin: lóng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (lợi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 控制買賣以謀財利。《宋史.卷三三二.滕元發等傳.論曰》:「其子師閔為時籠利,無足取者。」

Eng

  • Cihui 籠利 lónglì v.o. amass gains; make a profit