籠括

lóng kuò lung quát

Hán Việt: lung quát · Pinyin: lóng kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (lung) + (quát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 囊括、席捲。如:「秦始皇席捲四海,籠括天下之後,即了帝位。」

Eng

  • Cihui 籠括 ǒngkuò v. <topo.> encompass