籠籜 lóng tuò · lung thác Hán Việt: lung thác · Pinyin: lóng tuò Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 籜 (thác)Pinyinlóng tuòHán Việtlung thácCấu tạo籠 + 籜 · lung + thác nghĩa thành phần: lung + thác