籠駕 lóng jià · lung giá Hán Việt: lung giá · Pinyin: lóng jià Tổng quan Cấu tạo: 籠 (lung) + 駕 (giá)Pinyinlóng jiàHán Việtlung giáCấu tạo籠 + 駕 · lung + giá nghĩa thành phần: lung + giá