籤事 qiān shì · thiêm sự Hán Việt: thiêm sự · Pinyin: qiān shì Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 事 (sự)Pinyinqiān shìHán Việtthiêm sựCấu tạo籤 + 事 · thiêm + sự nghĩa thành phần: thiêm + sự