籤兒 thiêm nhi Hán Việt: thiêm nhi Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 兒 (nhi)Hán Việtthiêm nhiCấu tạo籤 + 兒 · thiêm + nhi nghĩa thành phần: thiêm + nhi Nghĩa EngCihui 簽兒 iānr ►See ⁵qiān