籤判 qiān pàn · thiêm phán Hán Việt: thiêm phán · Pinyin: qiān pàn Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 判 (phán)Pinyinqiān pànHán Việtthiêm phánCấu tạo籤 + 判 · thiêm + phán nghĩa thành phần: thiêm + phán