籤合 qiān hé · thiêm hợp Hán Việt: thiêm hợp · Pinyin: qiān hé Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 合 (hợp)Pinyinqiān héHán Việtthiêm hợpCấu tạo籤 + 合 · thiêm + hợp nghĩa thành phần: thiêm + hợp