籤告 qiān gào · thiêm cáo Hán Việt: thiêm cáo · Pinyin: qiān gào Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 告 (cáo)Pinyinqiān gàoHán Việtthiêm cáoCấu tạo籤 + 告 · thiêm + cáo nghĩa thành phần: thiêm + cáo