籤帖 qiān tiē · thiêm thiếp Hán Việt: thiêm thiếp · Pinyin: qiān tiē Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 帖 (thiếp)Pinyinqiān tiēHán Việtthiêm thiếpCấu tạo籤 + 帖 · thiêm + thiếp nghĩa thành phần: thiêm + thiếp