签帙 thiêm trật Hán Việt: thiêm trật Tổng quan Cấu tạo: 签 (thiêm) + 帙 (trật)Hán Việtthiêm trậtCấu tạo签 + 帙 · thiêm + trật nghĩa thành phần: thiêm + trật