籤廚 qiān chú · thiêm trù Hán Việt: thiêm trù · Pinyin: qiān chú Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 廚 (trù)Pinyinqiān chúHán Việtthiêm trùCấu tạo籤 + 廚 · thiêm + trù nghĩa thành phần: thiêm + trù