籤廳 qiān tīng · thiêm thính Hán Việt: thiêm thính · Pinyin: qiān tīng Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 廳 (thính)Pinyinqiān tīngHán Việtthiêm thínhCấu tạo籤 + 廳 · thiêm + thính nghĩa thành phần: thiêm + thính