签押

thiêm áp

Hán Việt: thiêm áp

Tổng quan

Cấu tạo: (thiêm) + (áp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古人多不識字,故以木刻、石刻或象牙刻成的章子來印押,以表明此事為自己所作所為,稱為「籤押」。