籤書 qiān shū · thiêm thư Hán Việt: thiêm thư · Pinyin: qiān shū Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 書 (thư)Pinyinqiān shūHán Việtthiêm thưCấu tạo籤 + 書 · thiêm + thư nghĩa thành phần: thiêm + thư