籤條

qiān tiáo thiêm điều

Hán Việt: thiêm điều · Pinyin: qiān tiáo

Tổng quan

nhãn | thẻ

Cấu tạo: (thiêm) + (điều)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhãn | thẻ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 贴在卷轴及书籍封面上的字条; 写有文字﹑贴在封套正中的纸片; 由主管人批注意见的纸片。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.贴在卷轴及书籍封面上的字条。 2.写有文字﹑贴在封套正中的纸片。 3.由主管人批注意见的纸片。

Eng

  • CC-CEDICT label|tag
  • Cihui label; tag