籤爪 qiān zhǎo · thiêm trảo Hán Việt: thiêm trảo · Pinyin: qiān zhǎo Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 爪 (trảo)Pinyinqiān zhǎoHán Việtthiêm trảoCấu tạo籤 + 爪 · thiêm + trảo nghĩa thành phần: thiêm + trảo Nghĩa EngCihui 簽爪 iānzhǎo n. pointed bamboo slivers thrust under fingernails as torture