籤籌 qiān chóu · thiêm trù Hán Việt: thiêm trù · Pinyin: qiān chóu Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 籌 (trù)Pinyinqiān chóuHán Việtthiêm trùCấu tạo籤 + 籌 · thiêm + trù nghĩa thành phần: thiêm + trù