籤補 qiān bǔ · thiêm bổ Hán Việt: thiêm bổ · Pinyin: qiān bǔ Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 補 (bổ)Pinyinqiān bǔHán Việtthiêm bổCấu tạo籤 + 補 · thiêm + bổ nghĩa thành phần: thiêm + bổ