籤領 thiêm lĩnh Hán Việt: thiêm lĩnh Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 領 (lĩnh)Hán Việtthiêm lĩnhCấu tạo籤 + 領 · thiêm + lĩnh nghĩa thành phần: thiêm + lĩnh