籤題 qiān tí · thiêm đề Hán Việt: thiêm đề · Pinyin: qiān tí Tổng quan Cấu tạo: 籤 (thiêm) + 題 (đề)Pinyinqiān tíHán Việtthiêm đềCấu tạo籤 + 題 · thiêm + đề nghĩa thành phần: thiêm + đề