籥口 thược khẩu Hán Việt: thược khẩu Tổng quan Cấu tạo: 籥 (thược) + 口 (khẩu)Hán Việtthược khẩuCấu tạo籥 + 口 · thược + khẩu nghĩa thành phần: thược + khẩu Từ liên quan Gần nghĩa口中 · 口交 · 口令 · 口传 · 口供 · 口信 · 口傳 · 口北