籧篨
cừ trừ
Hán Việt: cừ trừ · Pinyin: qú chú
Tổng quan
chiếu thô。古代指竹或葦所編的粗席。
Nghĩa
Việt
- Cihui chiếu thô。古代指竹或葦所編的粗席。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.一種粗的竹席,由竹或葦所編成。 2.人體臃腫、不能下俯的病。《詩經.邶風.新臺》:「燕婉之求,籧篨不鮮。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代指用竹或苇编的粗席。
Eng
- Cihui 籧篨 qúchú n. coarse bamboo mat