籩祭

biān jì biên tế

Hán Việt: biên tế · Pinyin: biān jì

Tổng quan

Cấu tạo: (biên) + (tế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在籩器內陳列棗栗舉行祭禮的儀式。《儀禮.特牲饋食禮》:「祝贊籩祭,尸受祭之,祭酒啐酒。」